📌 Kết luận nhanh

Cá nhân không cư trú là người không đáp ứng điều kiện xác định cá nhân cư trú theo khoản 2 Điều 2 Luật số 109/2025/QH15 và Điều 4 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.

Nói cách khác, nếu cá nhân không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào để được xác định là cá nhân cư trú, thì sẽ được xác định là cá nhân không cư trú.

Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam, cá nhân không cư trú áp dụng thuế suất 20% trên thu nhập chịu thuế, không áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần và không được giảm trừ gia cảnh.

Việc xác định đúng tình trạng cư trú là cơ sở để xác định phạm vi thu nhập chịu thuế và phương pháp tính thuế.

Lưu ý:

Không phải cứ là người nước ngoài là cá nhân không cư trú → Xem bài: Cá nhân cư trú là gì?.


⚖️ Căn cứ pháp lý

  • Điều 2 Luật số 109/2025/QH15;

  • Điều 5 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP;

  • Điều 64 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.


🗓️ Hiệu lực và thời gian áp dụng

Nghị định số 253/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026.

Các quy định về xác định cá nhân không cư trú và căn cứ tính thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công được áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026 theo Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.


🔍 Phân tích

1. Khi nào được xác định là cá nhân không cư trú?

Một cá nhân được xác định là cá nhân không cư trú khi không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào để được xác định là cá nhân cư trú theo Điều 4 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.

Điều đó có nghĩa là cá nhân không đáp ứng các tiêu chí về:

  • Thời gian có mặt tại Việt Nam không đủ 183 ngày;
  • Không có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam;
  • Hoặc không thuộc trường hợp đặc biệt được xác định là cá nhân cư trú.

Việc xác định cần căn cứ toàn bộ Điều 4 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.

Có đáp ứng điều kiện cá nhân cư trú?

Cá nhân cư trú

Không

Cá nhân không cư trú

Thu nhập phát sinh tại Việt Nam?

Thuế suất 20%

Khấu trừ

Khai thuế

Nộp thuế

2. Phạm vi thu nhập chịu thuế

Cá nhân không cư trú chỉ phải kê khai và nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam.

Không phải kê khai thu nhập phát sinh ngoài lãnh thổ Việt Nam để tính thuế TNCN(trừ trường hợp pháp luật có quy định khác).

👉 Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cá nhân cư trú.

3. So sánh cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú

👉 Điểm khác biệt quan trọng

Nội dung Cư trú Không cư trú
Phạm vi thu nhập Toàn cầu Chỉ tại Việt Nam
Biểu thuế Lũy tiến 20% (đối với tiền lương, tiền công)
Giảm trừ gia cảnh Không
Người phụ thuộc Không
Hoàn thuế Có thể Hạn chế theo từng trường hợp
Quyết toán Có thể Thường không

4. Cách tính thuế

Áp dụng đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân và Điều 64 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.

Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú, số thuế TNCN phải nộp được xác định như sau:

Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập chịu thuế × 20%

  • Áp dụng thuế suất cố định 20%.
  • Không áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần.
  • Không áp dụng giảm trừ gia cảnh và các khoản giảm trừ như đối với cá nhân cư trú.

Quy trình xác định số thuế phải nộp được thực hiện theo các bước dưới đây.

Đối tượng

Thu nhập từ tiền lương, tiền công

Xác định thu nhập phát sinh tại Việt Nam

Có tách riêng được không?

├── Có

└── Không

Hiện diện tại Việt Nam?

├── Có

└── Không

Xác định thu nhập chịu thuế

Thuế suất 20%

Khấu trừ – Khai thuế – Nộp thuế

4.1. Thu nhập chịu thuế

Thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú được xác định như đối với thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.

👉 Xem chi tiết:

  • Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công
  • Thu nhập không chịu thuế từ tiền lương, tiền công
  • Các khoản thu nhập được miễn thuế

4.2. Xác định thu nhập phát sinh tại Việt Nam

Thông thường, thu nhập chịu thuế của cá nhân không cư trú là khoản tiền lương, tiền công phát sinh từ công việc thực hiện tại Việt Nam.

Nếu thu nhập phát sinh hoàn toàn tại Việt Nam thì xác định trực tiếp theo thu nhập thực tế nhận được.

Nếu cá nhân làm việc đồng thời tại Việt Nam và nước ngoài nhưng không tách riêng được phần thu nhập phát sinh tại Việt Nam thì thực hiện phân bổ theo quy định tại Điều 64 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.

4.3. Không tách riêng được thu nhập

Trường hợp Công thức
Không hiện diện tại Việt Nam Theo tỷ lệ số ngày làm việc tại Việt Nam / tổng số ngày làm việc trong năm
Hiện diện tại Việt Nam Theo tỷ lệ số ngày có mặt tại Việt Nam / 365 ngày

Giải thích:

Hiện diện tại Việt Nam

Là trường hợp cá nhân có mặt trên lãnh thổ Việt Nam trong thời gian xác định theo quy định của pháp luật.

Không hiện diện tại Việt Nam

Là trường hợp cá nhân thực hiện công việc liên quan đến Việt Nam nhưng không có mặt tại Việt Nam trong thời gian phát sinh thu nhập.

Thu nhập toàn cầu trước thuế

Là tổng tiền lương, tiền công cá nhân nhận được trên phạm vi toàn cầu trước khi trừ thuế và các khoản giảm trừ.

Thu nhập chịu thuế khác phát sinh tại Việt Nam

Là các khoản lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền do người sử dụng lao động trả hoặc trả thay phát sinh tại Việt Nam.

4.4. Thời điểm xác định thu nhập

Thời điểm xác định thu nhập tính thuế là:

  • Thời điểm tổ chức, cá nhân tại Việt Nam trả thu nhập; hoặc
  • Thời điểm cá nhân không cư trú nhận được thu nhập.

4.5. Khấu trừ, khai thuế và nộp thuế

Việc khấu trừ thuế, khai thuế thay và nộp thuế thay đối với cá nhân không cư trú được thực hiện theo Điều 67 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP và pháp luật về quản lý thuế.


❓ Câu hỏi thường gặp

1. Người nước ngoài luôn là cá nhân không cư trú?

Không. Người nước ngoài vẫn có thể được xác định là cá nhân cư trú nếu đáp ứng điều kiện về thời gian có mặt hoặc nơi ở thường xuyên theo quy định của pháp luật.

2. Cá nhân không cư trú có được giảm trừ gia cảnh không?

Không.

Cá nhân không cư trú không được áp dụng giảm trừ gia cảnh.

Trường hợp đáp ứng điều kiện để được xác định là cá nhân cư trú thì việc tính thuế được thực hiện theo quy định áp dụng đối với cá nhân cư trú.

3. Cá nhân không cư trú có phải quyết toán thuế không?

Thông thường không.

Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, nghĩa vụ thuế thường được thực hiện thông qua khấu trừ tại nguồn theo quy định.

4. Cá nhân không cư trú thu nhập từ nước ngoài có bị tính thuế không?

Không, chỉ tính thu nhập phát sinh tại Việt Nam.

5. Người nước ngoài có mặt tại Việt Nam trên 183 ngày được xác định như thế nào?

Không phải cứ là người nước ngoài thì sẽ là cá nhân không cư trú.

Nếu bạn có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam, hoặc đáp ứng điều kiện về nơi ở thường xuyên theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Luật số 109/2025/QH15 và Điều 4 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP, thì bạn được xác định là cá nhân cư trú.

Khi đó:

  • Thu nhập chịu thuế được xác định theo quy định áp dụng đối với cá nhân cư trú;
  • Có thể được áp dụng các khoản giảm trừ, quyết toán thuế và các quyền lợi khác nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.

6. Làm việc từ nước ngoài cho công ty Việt Nam có phải nộp thuế TNCN tại Việt Nam không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc làm cho công ty Việt Nam.

Việc xác định nghĩa vụ thuế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như:

  • Bạn là cá nhân cư trú hay cá nhân không cư trú;
  • Nơi phát sinh thu nhập;
  • Địa điểm thực hiện công việc;
  • Quy định của pháp luật thuế Việt Nam và, trong một số trường hợp, Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia nơi bạn cư trú.

Vì vậy, mỗi trường hợp cần được xem xét trên cơ sở đầy đủ các thông tin thực tế và căn cứ pháp lý liên quan.


✅ Kết luận

Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công:

  • Chỉ tính thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam;
  • Áp dụng thuế suất 20%;
  • Không áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần;
  • Không áp dụng giảm trừ gia cảnh và các khoản giảm trừ như đối với cá nhân cư trú;
  • Thực hiện khấu trừ, khai thuế và nộp thuế theo quy định của pháp luật.

📚 Nội dung liên quan


🤖 Hỏi AI về tình trạng cư trú

Bạn có thể cung cấp:

  • Quốc tịch;
  • Quốc gia cư trú;
  • Ngày nhập cảnh và xuất cảnh;
  • Nơi thực hiện công việc;
  • Loại hợp đồng;
  • Đơn vị chi trả thu nhập.

Bạn chưa chắc mình là cư trú hay không cư trú?

AI-Legal-Tools sẽ hỗ trợ:

✓ Xác định cá nhân cư trú hoặc không cư trú.

✓ Xác định phạm vi thu nhập chịu thuế.

✓ Xác định thu nhập phát sinh tại Việt Nam.

✓ Hỗ trợ phân bổ thu nhập khi làm việc đồng thời tại Việt Nam và nước ngoài.

✓ Áp dụng thuế suất phù hợp.

✓ Dẫn chiếu Điều, Khoản và Điểm của văn bản pháp luật liên quan.