Công thức tổng quát
Đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công:
Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế - Các khoản giảm trừ
Áp dụng biểu thuế lũy tiến:
Thuế tại từng bậc = Phần thu nhập tính thuế thuộc bậc × Thuế suất tương ứng
Cuối cùng:
Thuế TNCN phải nộp = Tổng số thuế tính theo từng bậc
⚖️ Căn cứ pháp lý
-
Khoản 2 Điều 8 Luật số 109/2025/QH15;
-
Điều 9 Luật số 109/2025/QH15;
-
Điều 46 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP.
🗓️ Hiệu lực và thời gian áp dụng
Nghị định số 253/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026.
Các quy định liên quan đến thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.
Phạm vi áp dụng
| Nội dung | Có áp dụng? |
|---|---|
| Cá nhân cư trú | ✅ |
| Tiền lương, tiền công | ✅ |
| Biểu thuế lũy tiến | ✅ |
| Cá nhân không cư trú | ❌ |
| Thu nhập từ chuyển nhượng BĐS | ❌ |
| Thu nhập từ chứng khoán | ❌ |
| Thu nhập từ đầu tư vốn | ❌ |
Trình tự tính thuế
TỔNG THU NHẬP
↓
(-) Khoản không chịu thuế
↓
(-) Khoản miễn thuế
↓
THU NHẬP CHỊU THUẾ
↓
(-) Các khoản giảm trừ
↓
THU NHẬP TÍNH THUẾ
↓
Biểu thuế lũy tiến từng phần
↓
THUẾ TNCN PHẢI NỘP
↓
Khấu trừ
↓
Quyết toán
💡Lưu ý về khấu trừ thuế
Việc xác định số thuế phải nộp theo công thức trong bài này là căn cứ để thực hiện khấu trừ, kê khai hoặc quyết toán thuế theo quy định của pháp luật.
👉 Xem thêm: Xem bài Khấu trừ thuế TNCN từ tiền lương, tiền công
🔎 1. Phân tích
Bước 1. Xác định thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế
=
Tổng thu nhập
−
Khoản không chịu thuế
−
Khoản miễn thuế
👉 Xem chi tiết: - Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công - Các khoản không tính vào thu nhập chịu thuế - Các khoản thu nhập được miễn thuế
Bước 2. Xác định thu nhập tính thuế
Thu nhập tính thuế
=
Thu nhập chịu thuế
−
Các khoản giảm trừ
👉 Xem chi tiết: - Các khoản giảm trừ thuế TNCN - Giảm trừ gia cảnh
Bước 3. Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần
Thuế TNCN
=
Thuế từng bậc
↓
Tổng số thuế TNCN phải nộp
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 10 đến 30 triệu đồng | 10% |
| 3 | Trên 30 đến 60 triệu đồng | 20% |
| 4 | Trên 60 đến 100 triệu đồng | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu đồng | 35% |
Lưu ý: Số thuế TNCN phải nộp được xác định bằng cách tính riêng từng phần thu nhập thuộc từng bậc thuế rồi cộng lại, không áp dụng một mức thuế suất duy nhất cho toàn bộ thu nhập tính thuế.
Bước 4. Thuế TNCN phải nộp
Thuế TNCN phải nộp
↓
Khấu trừ
↓
Kê khai
↓
Quyết toán
↓
Hoàn thuế hoặc nộp bổ sung (nếu có)
2. Ví dụ nhanh
Ví dụ 1
Giả sử thu nhập tính thuế là 25 triệu đồng/tháng:
-
Thuế suất cao nhất áp dụng trong ví dụ là 10%, nhưng không có nghĩa toàn bộ 25 triệu đồng đều chịu thuế suất 10%.
-
10 triệu đồng đầu tiên × 5% = 0,5 triệu đồng;
- 15 triệu đồng còn lại × 10% = 1,5 triệu đồng.
Tổng thuế TNCN:
0,5 + 1,5 = 2 triệu đồng
Ví dụ chỉ minh họa cách áp dụng biểu thuế, chưa phản ánh toàn bộ quá trình xác định thu nhập chịu thuế và các khoản giảm trừ.
Ví dụ 2. Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần
| Trường hợp | Thu nhập tính thuế/tháng | Bậc thuế áp dụng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Anh A | 8 triệu đồng | Bậc 1 | Toàn bộ thu nhập tính thuế thuộc bậc 1, áp dụng thuế suất 5%. |
| Anh B | 25 triệu đồng | Bậc 1 và Bậc 2 | Thu nhập tính thuế được chia thành nhiều phần và tính thuế theo từng bậc tương ứng, không áp dụng một mức thuế suất duy nhất. |
| Anh C | 80 triệu đồng | Bậc 1 đến Bậc 4 | Thu nhập tính thuế trải qua nhiều bậc thuế; mỗi phần thu nhập được áp dụng thuế suất của bậc tương ứng. |
| Anh D | 150 triệu đồng | Bậc 1 đến Bậc 5 | Không phải toàn bộ 150 triệu đồng đều chịu thuế suất 35%; chỉ phần thu nhập thuộc bậc 5 mới áp dụng thuế suất 35%. |
📘 Xem hướng dẫn chi tiết
Bài viết này trình bày công thức tổng quát để xác định thu nhập tính thuế và số thuế TNCN phải nộp đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công.
Để tìm hiểu chi tiết về:
- Cách xác định từng khoản thu nhập chịu thuế;
- Các khoản không chịu thuế và thu nhập được miễn thuế;
- Các khoản giảm trừ khi tính thuế;
- Cách tính thuế từ lương GROSS và lương NET;
- Khoản doanh nghiệp trả thay, tiền thuê nhà;
- Ví dụ tính thuế đầy đủ theo từng trường hợp;
- Khấu trừ, kê khai và quyết toán thuế TNCN.
👉 Xem bài: Cách tính thuế TNCN từ tiền lương, tiền công năm 2026
3. Sai lầm thường gặp
Sai lầm 1
Thu nhập chịu thuế
=
Thu nhập tính thuế
❌
Sai lầm 2
Lấy toàn bộ thu nhập
×
35%
❌
Sai lầm 3
Áp dụng cho người không cư trú
❌
Sai lầm 4
Khấu trừ tại nguồn
≠
Nghĩa vụ thuế cuối cùng sau quyết toán
4. Trường hợp không áp dụng
Công thức trong bài viết này chỉ áp dụng đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công và tính thuế theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
Không áp dụng đối với các trường hợp sau:
- Cá nhân không cư trú;
- Thu nhập từ hoạt động kinh doanh;
- Thu nhập từ đầu tư vốn;
- Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán;
- Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản;
- Thu nhập từ bản quyền;
- Thu nhập từ nhượng quyền thương mại;
- Thu nhập từ trúng thưởng;
- Thu nhập từ nhận thừa kế;
- Thu nhập từ nhận quà tặng.
👉 Xem thêm:
- Cá nhân không cư trú là gì?
- Thuế TNCN đối với chứng khoán và đầu tư vốn
- Thuế TNCN đối với cổ phiếu ESOP và cổ phiếu thưởng
📚 Tiếp tục tìm hiểu
Nếu bạn muốn áp dụng công thức này vào từng tình huống cụ thể, hãy tham khảo các bài viết dưới đây:
Xác định thu nhập
- Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công
- Các khoản không tính vào thu nhập chịu thuế
- Các khoản thu nhập được miễn thuế
Các khoản giảm trừ
Thực hiện nghĩa vụ thuế
- Khấu trừ thuế TNCN từ tiền lương, tiền công năm 2026
- Cách tính thuế TNCN từ tiền lương, tiền công năm 2026
- Quyết toán thuế TNCN từ tiền lương, tiền công
- Hoàn thuế TNCN
🤖 Tính thuế nhanh với AI-Legal-Tools
Chỉ cần cung cấp:
- Tình trạng cư trú;
- Tiền lương, tiền công;
- Phụ cấp, tiền thưởng và các khoản thu nhập khác;
- Khoản doanh nghiệp trả thay;
- Các khoản bảo hiểm;
- Người phụ thuộc;
- Các khoản giảm trừ theo quy định.
AI-Legal-Tools sẽ tự động:
✓ Phân loại từng khoản thu nhập;
✓ Xác định khoản không chịu thuế;
✓ Xác định khoản thu nhập được miễn thuế;
✓ Tính các khoản giảm trừ;
✓ Xác định thu nhập tính thuế;
✓ Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần;
✓ Tính số thuế TNCN phải nộp;
✓ Đối chiếu với số thuế đã khấu trừ;
✓ Hỗ trợ xác định số thuế còn phải nộp hoặc được hoàn (nếu có);
✓ Dẫn chiếu đầy đủ Điều, Khoản, Điểm của Luật và Nghị định áp dụng.